1. Thách thức cơ điện của các đơn vị tư vấn & thi công môi trường
Tủ điện xử lý nước thải (XLNT) là hệ thống tủ phân phối động lực và điều khiển tự động hóa các cụm thiết bị: bơm nước thải thô, máy thổi khí sục khí, máy khuấy chìm, bơm định lượng hóa chất và hệ thống đo lường cảm biến (pH, DO, lưu lượng).
Chi phí chế tạo & lắp đặt tủ điện trạm XLNT năm 2026 dao động từ:
- 15.000.000 – 35.000.000 VNĐ: Cho trạm công suất nhỏ (5 – 50 m³/ngày đêm, điều khiển bằng Relay logic hoặc PLC mini).
- 48.000.000 – 85.000.000 VNĐ: Cho trạm công suất trung bình (50 – 150 m³/ngày đêm, tích hợp PLC Siemens S7-1200, HMI 7 inch và biến tần máy thổi khí).
- 90.000.000 – 180.000.000+ VNĐ: Cho trạm công suất lớn (200 – 500+ m³/ngày đêm, SCADA trung tâm, truyền thông công nghiệp và kết nối quan trắc tự động theo Thông tư 10/2021/TT-BTNMT).
Công ty TNHH Đại Hoàng Liên Sơn chuyên gia công OEM tủ điện chuẩn IEC 61439, hỗ trợ kỹ sư tư vấn môi trường bóc tách khối lượng BOM EPLAN và lên sơ đồ nguyên lý CAD miễn phí trong 24 giờ.
Trong quá trình lập hồ sơ dự thầu và triển khai các dự án trạm xử lý nước thải (từ sinh hoạt chung cư, bệnh viện, nhà máy chế biến thực phẩm đến các khu công nghiệp tập trung), hệ thống điện động lực và điều khiển tự động hóa (M&E & Automation) luôn là một trong những mắt xích khiến các kỹ sư công nghệ môi trường gặp nhiều trở ngại nhất:
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ Kỹ sư Cơ điện & Tự động hóa tại Đại Hoàng Liên Sơn nhằm cung cấp cho bạn cẩm nang chuyên sâu và bộ tài nguyên bóc tách BOM EPLAN thực chiến nhất.
2. Bảng báo giá tủ điện xử lý nước thải mới nhất 2026 theo công suất trạm
Chi phí chế tạo một tủ điện xử lý nước thải không cố định mà biến thiên phụ thuộc vào 3 biến số chính: Lưu lượng nước thải (m³/ngày đêm), Mức độ tự động hóa (Relay vs PLC/SCADA) và Thương hiệu linh kiện (G7/Châu Âu vs Hàn Quốc vs Kinh tế).
Dưới đây là bảng dự toán chi phí thực tế xuất xưởng tại xưởng Đại Hoàng Liên Sơn (cập nhật Quý 3/2026):
| Dải công suất trạm | Cấu hình thiết bị điều khiển cốt lõi | Danh mục phụ tải chấp hành tiêu chuẩn | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Phân khúc công trình ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Trạm Mini (5 – 20 m³/ngđ) |
• Relay trung gian IDEC/Omron • Timer luân phiên Selec/Omron • Hoặc Logo! / Zen mini |
• 02 Bơm chìm thu gom (0.75 – 1.5kW, Duty/Standby) • 01 Máy thổi khí con sò (1.5 – 2.2kW) • 02 Bơm định lượng hóa chất • Phao báo mức 3 quả |
15.000.000 – 22.000.000 | Phòng khám tư nhân, nhà hàng, trạm xăng dầu, xưởng giặt ủi nhỏ |
| Trạm Nhỏ (20 – 50 m³/ngđ) |
• PLC LS XGB (Hàn Quốc) hoặc Schneider M221 • Nút ấn & Đèn báo phi 22 IP65 |
• 02 Bơm nước thải thô (1.5 – 2.2kW) • 02 Máy thổi khí Root blower (2.2 – 3.7kW) • 01 Máy khuấy chìm bể Anoxic (1.5kW) • 03 Bơm định lượng hóa chất PAC/Xút • Phao báo mức hố thu gom & bể chứa |
25.000.000 – 42.000.000 | Tòa nhà văn phòng, khách sạn mini, trường học, cơ sở chế biến thực phẩm |
| Trạm Vừa (50 – 150 m³/ngđ) |
• PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C • Màn hình cảm ứng HMI 7 inch màu • Biến tần máy thổi khí (LS/Schneider) |
• 02 Bơm chìm hố gom (3.7 – 5.5kW) • 02 Máy thổi khí sục khí (5.5 – 7.5kW chạy biến tần) • 02 Bơm bùn tuần hoàn & dư • 04 Bơm định lượng (châm theo pH/ORP) • Cảm biến đo mức siêu âm + Cảm biến DO |
48.000.000 – 85.000.000 | Bệnh viện đa khoa, cụm chung cư cao tầng, nhà máy dệt may, làng nghề |
| Trạm Lớn (200 – 500 m³/ngđ) |
• PLC Siemens S7-1200 / S7-1500 • Màn hình HMI 10 inch + Web SCADA • Hệ thống biến tần đa kênh truyền thông Profinet |
• Cụm 03 bơm cấp luân phiên biến tần (7.5 – 11kW) • 02 Máy thổi khí lớn (15 – 22kW chạy VFD theo PID-DO) • 01 Hệ thống máy ép bùn băng tải/trục vít • 01 Máy gạt rác tự động • Tích hợp module truyền thông Modbus TT10/2021 |
90.000.000 – 180.000.000+ | Nhà máy hóa chất, xi mạ, chế biến thủy hải sản, cụm công nghiệp tập trung |
| Trạm Rất Lớn (> 500 – 2.000+ m³/ngđ) |
• Cấu hình dự phòng kép (Redundant PLC) • Tủ Form 2b/3b tiêu chuẩn IEC 61439-2 • Phòng điều khiển SCADA Server |
• Cụm phân phối nguồn MSB tổng + Tủ điều khiển MCC phân tán • Tích hợp hệ thống SCADA quản trị năng lượng & trạm quan trắc tự động liên tục |
Bóc tách theo hồ sơ thiết kế | Khu công nghiệp tập trung, nhà máy FDI quy mô lớn, đô thị thông minh |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| --> 15 - 22 Triệu VNĐ | Relay Logic / Timer cơ | Khởi động DOL |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| --> 25 - 42 Triệu VNĐ | PLC LS XGB / Schneider M221 | Nút ấn, Đèn phi 22 |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| --> 48 - 85 Triệu VNĐ | PLC Siemens S7-1200 + HMI 7" | Biến tần PID-DO VFD |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| --> 90 - 180+ Triệu VNĐ| S7-1500 / Web SCADA / VFD Profinet / TT10 Datalogger|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
3. Năm yếu tố quyết định chi phí tủ điện XLNT (Tránh bị mua đắt)
Hiểu rõ cấu trúc giá thành sẽ giúp kỹ sư tư vấn tối ưu hóa ngân sách dự toán, tránh tình trạng bị các đơn vị lắp tủ đẩy giá hoặc cắt giảm linh kiện làm giảm tuổi thọ hệ thống:
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ 1. CẤP ĐỘ ĐIỀU KHIỂN (30-35%) │ 2. THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ (30%) │ 3. KHỞI ĐỘNG BIẾN TẦN (15-20%)│
│ Relay cơ vs PLC mini vs PLC │ G7 (Schneider/Siemens) vs │ Khởi động trực tiếp (DOL) vs │
│ S7-1200 + Màn hình HMI 7-10" │ LS Electric vs Chint/Delixi │ Biến tần điều khiển PID-DO │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ 4. CHẤT LIỆU VỎ TỦ & IP (10-15%) │ 5. PHỤ KIỆN LẮP RÁP (10%) │
│ Vỏ Inox 304 dày 1.5-2.0mm ngoài trời (IP55/65) vs Tôn sơn tĩnh │ Đồng thanh cái 99.9%, chống │
│ điện có mái che │ sét SPD, rơ le đệm Omron │
└───────────────────────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
3.1. Cấp độ tự động hóa: Relay cơ khí vs PLC/SCADA thông minh
• Hệ điều khiển bằng Relay & Timer cơ: Chi phí ban đầu rẻ nhất, sửa chữa thay thế linh kiện đơn giản. Tuy nhiên, nhược điểm là hệ thống dây nối cực kỳ chằng chịt, dễ chập cháy khi ẩm ướt, không thể giám sát nồng độ DO/pH online và hoàn toàn không có khả năng kết nối mạng. Phù hợp cho các trạm nhỏ dưới 20m³/ngđ.
• Hệ điều khiển bằng PLC & HMI: Chi phí đầu tư cao hơn từ 15 – 30 triệu đồng, nhưng mang lại lợi thế vượt trội: Tối ưu hóa chu trình sục khí/bơm luân phiên bằng phần mềm, màn hình hiển thị trực quan sơ đồ công nghệ, lưu trữ lịch sử báo lỗi (Alarm history) giúp xử lý sự cố trong 5 phút, và có thể mở rộng kết nối truyền dữ liệu về Sở TN&MT.
3.2. Thương hiệu linh kiện đóng cắt (Brand Tier)
• Phân khúc G7 / Châu Âu (Schneider, Siemens, ABB): Độ tin cậy cao nhất, khả năng chịu dòng ng���n mạch lớn, vỏ nhựa chống cháy chịu nhiệt cực tốt. Bắt buộc cho các dự án vốn FDI, bệnh viện trung ương, tòa nhà văn phòng hạng A.
• Phân khúc Tiêu chuẩn Hàn Quốc / Nhật Bản (LS Electric, Mitsubishi, Fuji): Chiếm tới 70% thị phần trạm xử lý nước thải tại Việt Nam. Giá thành thấp hơn Schneider từ 25% – 35% nhưng độ bền đạt 7 – 10 năm, phụ tùng thay thế sẵn có trên toàn quốc.
• Phân khúc Tiết kiệm (Chint, Delixi, Shihlin): Chi phí cực rẻ, phù hợp cho các dự án ngân sách hạn hẹp hoặc hệ thống trạm xử lý tạm thời. Nhược điểm là tiếp điểm contactor dễ bị dính khi ngắt dòng tải motor công suất lớn.
3.3. Phương thức khởi động động cơ máy thổi khí & bơm lớn
Trong trạm XLNT, máy thổi khí là thiết bị tiêu tốn điện năng lớn nhất (thường từ 5.5kW đến 37kW/máy):
- Khởi động trực tiếp (DOL - Direct On Line): Dòng khởi động gấp 5 – 7 lần dòng định mức (I_start ≈ 6 × I_đm), gây sụt áp lưới điện nội bộ và nhanh hỏng dây curoa/cánh gió đầu thổi.
- Khởi động Sao – Tam giác: Giảm dòng khởi động xuống còn khoảng 2 – 2.5 lần, chi phí rẻ nhưng không điều chỉnh được lưu lượng khí.
- Khởi động bằng Biến tần (VFD): Khởi động êm ái với dòng khởi động chỉ bằng 1 – 1.2 lần dòng định mức. Đặc biệt, biến tần cho phép kết nối tín hiệu 4-20mA từ cảm biến DO để tự động giảm tốc độ quay khi bể thừa oxy, giúp trạm tiết kiệm từ 30% đến 40% chi phí tiền điện hàng tháng.
Nguồn 3P 380V ---> MCB 3P ---> Contactor ---> Rơ le nhiệt ---> Máy thổi khí (Chạy 100% tốc độ, dòng khởi động vọt 6-7 lần)
Nguồn 3P 380V ---> MCCB 3P ---> Contactor cách ly ---> BIẾN TẦN VFD ---> Máy thổi khí (Điều chỉnh 30 - 50Hz)
▲
Cảm biến DO bể Aerotank (4-20mA) ---> PLC S7-1200 (Khối PID) ─┘ (Lệnh Analog 4-20mA điều chỉnh tần số)
3.4. Quy cách & chất liệu vỏ tủ điện Inox 304 ngoài trời (IP55/IP65)
Môi trường trạm xử lý nước thải luôn đậm đặc độ ẩm và khí ăn mòn hóa học (H₂S, NH₃, SO₂ bốc lên từ bể gom và bể điều hòa):
• Vỏ tủ Inox 304 (dày 1.5mm – 2.0mm, 2 lớp cửa, IP55/IP65): Là tiêu chuẩn bắt buộc cho các tủ đặt ngoài trời gần cụm bể. Khả năng chống oxy hóa tuyệt đối, tuổi thọ trên 15 năm. Chi phí vỏ Inox 304 cao gấp 2 – 2.5 lần so với vỏ thép thông thường.
• Vỏ tôn thép sơn tĩnh điện ngoài trời (dày 1.5mm – 2.0mm, có mái che dốc nước, hèm chống nước): Lựa chọn tiết kiệm cho các tủ đặt trong nhà điều hành hoặc khu vực có mái che cách ly với hơi hóa chất.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÁI CHE DỐC NƯỚC MƯA NHÔ RA 50mm (SLOPE RAIN HOOD) │ ◄── Ngăn nước mưa đọng trên nóc
└────────────────────────────────────────────────────────┘
│ │ │ │
│ │ ┌────────────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ LỚP CỬA NGOÀI (CỬA BẢO VỆ KÍN NƯỚC) │ │ │ ◄── Inox 304 dày 1.5mm, có khóa tay nắm gạt
│ │ │ Tích hợp gioăng cao su Neoprene IP65 │ │ │
│ │ └────────────────────────────────────────┘ │ │
│ │ │ │
│ │ ┌────────────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ LỚP CỬA TRONG (SUB-DOOR MẶT THIẾT BỊ) │ │ │ ◄── Bản lề mở 120 độ, gắn:
│ │ │ • Màn hình cảm ứng HMI 7 inch màu │ │ │ - Nút dừng khẩn cấp E-Stop
│ │ │ • Chuyển mạch Auto/Manual từng bơm/quạt│ │ │ - Đèn báo pha R-S-T
│ │ │ • Cụm đèn Run (Xanh) - Trip (Vàng) │ │ │ - Đồng hồ đa năng Multifunction
│ │ └────────────────────────────────────────┘ │ │
│ │ │ │
│ │ ┌────────────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ KHOANG BÊN TRONG (INTERNAL BACKPLATE) │ │ │ ◄── Tấm đáy Inox 304 dày 2.0mm:
│ │ │ • Aptomat tổng MCCB + Chống sét SPD │ │ │ - Hệ thống thanh cái đồng đỏ 99.9%
│ │ │ • Hàng Contactor + Rơ le nhiệt │ │ │ - Máng dây răng lược đi dây gọn gàng
│ │ │ • Cụm PLC S7-1200 + Nguồn 24VDC công nghiệp│ │ - Biến tần làm mát độc lập
│ │ └────────────────────────────────────────┘ │ │
│ │ │ │
│ └─┬────────────────────────────────────────────┬─┘ │
└───┴────────────────────────────────────────────┴───┘
│ CHÂN ĐẾ TỦ CAO 100mm - 200mm (PLINTH BASE) │ ◄── Cách ly tủ khỏi sàn ngập nước
└────────────────────────────────────────────┘
4. Hướng dẫn kỹ sư môi trường bóc tách BOM EPLAN từ P&ID (4 bước)
Để giúp kỹ sư môi trường có thể tự tay lập bảng danh mục thiết bị (BOM) nhanh chóng mà không cần đợi xưởng điện, hãy áp dụng quy trình 4 bước thực chiến sau:
1. Dòng định mức động cơ: I_đm ≈ P_kW × 2 (Ampe)
Ví dụ: Máy thổi khí 7.5kW ➔ I_đm ≈ 7.5 × 2 = 15A.
2. Aptomat nhánh (MCB/MCCB): I_MCB ≈ (1.5 ÷ 2.0) × I_đm ➔ Chọn MCB 3P 25A hoặc 32A.
3. Contactor (Khởi động từ): I_Contactor ≥ 1.3 × I_đm ➔ Chọn Contactor 18A hoặc 22A (như Schneider LC1D18 / LS MC-22b).
4. Rơ-le nhiệt bảo vệ quá tải: Dải chỉnh chứa 15A ➔ Chọn dải 12 – 18A (cài đặt ở 15A).
NGUỒN HẠ THẾ 3P+N+PE 380VAC 50Hz
│
▼
┌──────────────────────────────────────┐
│ APTOMAT TỔNG MCCB 3P 63A 18kA │
└──────────────────┬───────────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Chống Sét SPD Type 2│ │ Rơ-le Giám Sát Pha │ │ Nguồn 24VDC - 5A │
│ Imax 40kA 3P+N │ │ Selec 600VPR │ │ Meanwell NDR-120 │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘ └──────────┬──────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ CPU PLC S7-1200 │
│ + Màn hình HMI 7" │
└─────────────────────┘
│
┌───────────────────┬─────────────────┴─────────────────┬───────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ MCB 3P 16A │ │ MCB 3P 16A │ │ MCB 3P 20A │ │ MCB 3P 20A │
└──────┬────────┘ └──────┬────────┘ └──────┬────────┘ └──────┬────────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│Contactor 12A │ │Contactor 12A │ │ BIẾN TẦN VFD │ │Contactor 18A │
└──────┬────────┘ └──────┬────────┘ │ LS G100 3.7kW │ └──────┬────────┘
│ │ └──────┬────────┘ │
▼ ▼ │ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ │ ┌───────────────┐
│Overload Relay │ │Overload Relay │ │ │Overload Relay │
└──────┬────────┘ └──────┬────────┘ │ └──────┬────────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
(2.2kW - Bể Gom) (2.2kW - Dự Phòng) (3.7kW - Chạy VFD) (3.7kW - Dự Phòng)
5. Bảng bóc tách khối lượng BOM chi tiết trạm XLNT 50 m³/ngày đêm (File mẫu 33 hạng mục)
Dưới đây là bảng bóc tách BOM thực tế cho một trạm xử lý nước thải sinh hoạt công suất 50 m³/ngày đêm (Cấu hình: Tủ điều khiển PLC Siemens S7-1200 + HMI 7 inch, điều khiển 2 bơm chìm luân phiên, 2 máy thổi khí luân phiên hẹn giờ, 1 máy khuấy, 3 bơm định lượng hóa chất, cảm biến đo mức và pH):
| STT | Tên danh mục thiết bị | Thương hiệu | Mã hiệu / Quy cách | Thông số kỹ thuật chính | ĐVT | SL | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. VỎ TỦ ĐIỆN & PHỤ KIỆN CƠ KHÍ | 11.500.000 VNĐ | |||||||
| 1 | Vỏ tủ điện ngoài trời 2 lớp cửa có mái che | Đại Hoàng Liên Sơn | DHE-1480-SS304 | Inox 304 dày 1.5mm, H1400 x W800 x D400 mm, ron cao su chống nước IP55 | Cái | 1 | 9.200.000 | 9.200.000 |
| 2 | Quạt hút làm mát tủ điện kèm lưới lọc bụi | Leipole | FK-6623-230V | Lưu lượng 150 m³/h, có lưới lọc bụi hóa chất | Bộ | 2 | 450.000 | 900.000 |
| 3 | Bộ ổn nhiệt (Thermostat) tự động ngắt quạt | Master / KTO | KTO-011 | Dải chỉnh nhiệt độ 0 – 60°C | Cái | 1 | 350.000 | 350.000 |
| 4 | Đèn LED chiếu sáng nội bộ tủ điện khi mở cửa | Master | LED-220V-5W | Tích hợp công tắc hành trình cửa tủ | Bộ | 1 | 300.000 | 300.000 |
| 5 | Tấm panel đáy gắn ốc xiết cáp (Cable Gland) | Đại Hoàng Liên Sơn | Gland-Plate-IP68 | Đục sẵn lỗ gắn cable gland từ PG11 đến PG29 | Tấm | 1 | 750.000 | 750.000 |
| II. THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT & ĐỘNG LỰC | 19.850.000 VNĐ | |||||||
| 6 | Aptomat tổng (MCCB 3 Pha) | Schneider Electric | EZC100F3063 | 3P, Dòng định mức 63A, Dòng cắt ngắn mạch 18kA | Cái | 1 | 1.450.000 | 1.450.000 |
| 7 | Thiết bị chống sét lan truyền đầu nguồn (SPD) | Schneider Electric | A9L16297 | Type 2, 3P+N, Imax 40kA, Up 1.5kV | Bộ | 1 | 3.200.000 | 3.200.000 |
| 8 | Rơ-le giám sát bảo vệ pha & điện áp | Selec / Schneider | 600VPR-170/290V | Giám sát mất pha, đảo thứ tự pha, quá áp/thấp áp | Cái | 1 | 750.000 | 750.000 |
| 9 | Aptomat nhánh bơm chìm (MCB 3P) | Schneider Electric | Acti9 iK60N 3P 16A | 3P, Dòng định mức 16A, Dòng cắt 6kA | Cái | 2 | 320.000 | 640.000 |
| 10 | Aptomat nhánh máy thổi khí (MCB 3P) | Schneider Electric | Acti9 iK60N 3P 20A | 3P, Dòng định mức 20A, Dòng cắt 6kA | Cái | 2 | 360.000 | 720.000 |
| 11 | Aptomat điều khiển & bơm định lượng (MCB 1P) | Schneider Electric | Acti9 iK60N 1P 6A/10A | 1P, Dòng định mức 6A - 10A, Dòng cắt 6kA | Cái | 6 | 120.000 | 720.000 |
| 12 | Khởi động từ điều khiển bơm chìm (Contactor) | Schneider Electric | LC1D12M7 | 3P, Dòng AC3 12A, Cuộn hút 220VAC 50Hz | Cái | 2 | 480.000 | 960.000 |
| 13 | Khởi động từ máy thổi khí (Contactor) | Schneider Electric | LC1D18M7 | 3P, Dòng AC3 18A, Cuộn hút 220VAC 50Hz | Cái | 2 | 620.000 | 1.240.000 |
| 14 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá tải động cơ | Schneider Electric | LRD14 / LRD16 | Dải bảo vệ 7 – 10A và 9 – 13A | Cái | 4 | 420.000 | 1.680.000 |
| 15 | Biến tần máy thổi khí tiết kiệm điện | LS Electric | LSLV-G100 3.7kW | Công suất 3.7kW (5HP) 3 Pha 380V | Cái | 1 | 6.800.000 | 6.800.000 |
| 16 | Khởi động từ máy khuấy Anoxic | Schneider Electric | LC1D09M7 | 3P, Dòng AC3 9A, Cuộn hút 220VAC 50Hz | Cái | 1 | 450.000 | 450.000 |
| 17 | Rơ-le nhiệt máy khuấy | Schneider Electric | LRD08 | Dải chỉnh 2.5 – 4A | Cái | 1 | 390.000 | 390.000 |
| 18 | Rơ-le kiếng trung gian bơm định lượng | IDEC Izumi (Nhật) | RU4S-C-A220 | 4 cặp cực tiếp điểm, kèm đế cắm đèn LED | Bộ | 6 | 140.000 | 840.000 |
| III. BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM PLC & HMI | 21.800.000 VNĐ | |||||||
| 19 | Bộ điều khiển lập trình trung tâm PLC | Siemens (Đức) | S7-1200 CPU 1214C DC/DC/RLY | 14 DI 24VDC, 10 DO Relay, 2 AI (0-10V), cổng Profinet | Bộ | 1 | 8.500.000 | 8.500.000 |
| 20 | Module mở rộng Analog Input/Output | Siemens (Đức) | SM 1234 4AI / 2AO | 4 AI (4-20mA đọc sensor pH, DO, Mức), 2 AO điều khiển biến tần | Module | 1 | 4.800.000 | 4.800.000 |
| 21 | Màn hình cảm ứng HMI màu 7 inch | Weintek / Siemens | MT8071iP / KTP700 | 7 inch TFT màu, cảm ứng điện trở, cổng Ethernet & RS485 | Cái | 1 | 5.200.000 | 5.200.000 |
| 22 | Bộ nguồn chuyển đổi công nghiệp 24VDC | Meanwell / Phoenix | NDR-120-24 | Vào 220VAC, Ra 24VDC - 5A ổn định gá Din-rail | Cái | 1 | 950.000 | 950.000 |
| 23 | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo pH/ORP công nghiệp | DHE / Nivelco | pH-Transmitter-4-20mA | Chuyển đổi sensor đo pH sang tín hiệu chuẩn 4-20mA | Bộ | 1 | 2.350.000 | 2.350.000 |
| IV. VẬT TƯ ĐIỀU KHIỂN MẶT TỦ & PHỤ KIỆN LẮP RÁP | 8.350.000 VNĐ | |||||||
| 24 | Chuyển mạch 3 vị trí Auto – Off – Man | Schneider / IDEC | XB2-BD33C | Chuyển mạch phi 22, 2 tiếp điểm NO | Cái | 8 | 95.000 | 760.000 |
| 25 | Nút ấn dừng khẩn cấp (Emergency Stop) | Schneider Electric | XB2-BS542C | Đầu nấm phi 40, tự khóa khi nhấn, xoay nhả | Cái | 1 | 180.000 | 180.000 |
| 26 | Đèn báo pha LED phi 22 (Đỏ, Vàng, Xanh) | IDEC / Schneider | XB2-BVB | Điện áp 220VAC siêu sáng bền bỉ | Cái | 3 | 55.000 | 165.000 |
| 27 | Đèn báo trạng thái Run / Trip trên mặt tủ | IDEC / Schneider | XB2-BVB | Đèn LED phi 22 (Xanh lá = Chạy, Vàng = Lỗi quá tải) | Cái | 16 | 55.000 | 880.000 |
| 28 | Còi chíp báo động sự cố có đèn nháy | Hanyoung Nux | HY-226 | Còi hú kết hợp đèn nháy 220VAC âm lượng 90dB | Cái | 1 | 190.000 | 190.000 |
| 29 | Thanh cái đồng đỏ phân phối nguồn & PE/N | Đại Hoàng Liên Sơn | Cu 99.99% (20x3mm) | Gia công uốn ép cơ khí, bọc màng co nhiệt chống rò | Bộ | 1 | 2.800.000 | 2.800.000 |
| 30 | Máng dây chống cháy, domino cầu đấu, dây nhãn in | Kedo / Cadivi | Trọn gói vật tư phụ | Máng răng lược 40x60, Dây điều khiển Cadivi, cosse bọc nhựa | Trọn bộ | 1 | 3.375.000 | 3.375.000 |
| V. CHI PHÍ GIA CÔNG, LẬP TRÌNH & FAT XUẤT XƯỞNG | 7.500.000 VNĐ | |||||||
| 31 | Nhân công lắp ráp cơ khí & đấu nối dây máng | Đại Hoàng Liên Sơn | Theo quy trình IEC 61439 | Thợ bậc cao đấu nối chuẩn sơ đồ nguyên lý EPLAN | Công | Trọn gói | 3.500.000 | 3.500.000 |
| 32 | Lập trình PLC S7-1200 & Thiết kế giao diện HMI | Đại Hoàng Liên Sơn | Logic vi sinh tự động | Chạy luân phiên, bảo vệ mất pha, cảnh báo sự cố, màn hình P&ID | Hệ | Trọn gói | 3.000.000 | 3.000.000 |
| 33 | Thử nghiệm xuất xưởng (FAT Test) & Biên bản | Đại Hoàng Liên Sơn | Quy chuẩn kiểm định | Đo Megger 1000V, mô phỏng tải chạy thử 24h, cấp biên bản kiểm định | Lần | Trọn gói | 1.000.000 | 1.000.000 |
| TỔNG GIÁ TRỊ DỰ TOÁN XUẤT XƯỞNG (CHƯA VAT): | 69.000.000 VNĐ | |||||||
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
│ │
│ (Đỏ - 220V) (Vàng - 220V) (Xanh - 220V) │
│ │
│ ┌──────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ │ │
│ │ MÀN HÌNH CẢM ỨNG MÀU HMI 7 INCH │ │
│ │ (Giám Sát P&ID Trực Quan / Alarm) │ │
│ │ │ │
│ └──────────────────────────────────────────────┘ │
│ │
│ │
│ (A-O-M) (A-O-M) (A-O-M) (A-O-M) (A-O-M) │
│ 🟢 Run 🟡 Trip 🟢 Run 🟡 Trip 🟢 Run 🟡 Trip 🟢 Run 🟡 Trip 🟢 Run │
│ │
│ │
│ (A-O-M) (A-O-M) (A-O-M) (220VAC) │
│ │
│ ┌──────────────────────────┐ │
│ │ NÚT DỪNG KHẨN CẤP │ │
│ │ (EMERGENCY STOP - Ø40) │ │
│ └──────────────────────────┘ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ══ MÁNG DÂY RĂNG LƯỢC NGANG TRÊN CÙNG (WIRING DUCT 40x60mm) ═════════════ │
│ │
│ ══ MÁNG DÂY RĂNG LƯỢC NGANG (WIRING DUCT 40x60mm) ═══════════════════════ │
│ │
│ ══ MÁNG DÂY RĂNG LƯỢC NGANG (WIRING DUCT 40x60mm) ═══════════════════════ │
│ │
│ │
│ ══ MÁNG DÂY RĂNG LƯỢC NGANG DƯỚI CÙNG (WIRING DUCT 60x80mm) ═════════════ │
│ │
│ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
6. Tiêu chuẩn sản xuất & Nghiệm thu tủ điện XLNT (IEC 61439-1/2)
Để đảm bảo hồ sơ nghiệm thu thanh quyết toán của Quý nhà thầu môi trường được Chủ đầu tư và Tư vấn giám sát phê duyệt ngay từ lần nộp đầu tiên, 100% tủ điện tại xưởng Đại Hoàng Liên Sơn đều phải trải qua quy trình kiểm định 6 bước chuẩn IEC 61439:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÔNG TY TNHH ĐẠI HOÀNG LIÊN SƠN │
│ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN XUẤT TỦ ĐIỆN THEO IEC 61439-1/2 │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ BIÊN BẢN KIỂM TRA THỬ NGHIỆM XUẤT XƯỞNG (FAT) │
│ Dự án: Trạm Xử Lý Nước Thải Tập Trung 50 m³/ngày đêm │
│ Đơn vị đối tác: │
│ Mã số tủ: DHE-2026-XLNT-050 Ngày kiểm nghiệm: 19/09/2026 │
├──────────────────────────────────────┬────────────────────────┬───────────┤
│ HẠNG MỤC KIỂM TRA │ TIÊU CHUẨN ĐÒI HỎI │ KẾT QUẢ │
├──────────────────────────────────────┼────────────────────────┼───────────┤
│ 1. Cấp bảo vệ cơ khí vỏ tủ Inox 304 │ Kín nước kín bụi IP55 │ ĐẠT (Pass)│
│ 2. Đo điện trở cách điện R-S-T / PE │ R_cđ >= 5.0 MΩ (1000V) │ 85 MΩ │
│ 3. Thử nghiệm điện áp đánh thủng │ 2500VAC / 50Hz / 60s │ Không rò │
│ 4. Đo liên tục tiếp địa vỏ tủ PE │ R <= 0.10 Ω │ 0.03 Ω │
│ 5. Kiểm tra liên động chuyển Auto/Man│ Đóng ngắt chính xác │ ĐẠT (Pass)│
│ 6. Mô phỏng ngắt quá tải rơ-le nhiệt │ Còi hú, gửi Alarm HMI │ ĐẠT (Pass)│
│ 7. Chạy thử liên tục có tải │ 24 giờ ổn định │ ĐẠT (Pass)│
├──────────────────────────────────────┴────────────────────────┴───────────┤
│ KẾT LUẬN: ĐỦ ĐIỀU KIỆN XUẤT XƯỞNG BÀN GIAO CÔNG TRÌNH │
│ Trưởng Phòng KCS: Kỹ sư Nguyễn Văn A Đại Diện Nhà Thầu Môi Trường: │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
7. Chính sách hợp tác OEM & Hỗ trợ hồ sơ thầu 24h cho đơn vị tư vấn môi trường
Chúng tôi hiểu rằng đối với các đơn vị tư vấn môi trường, tiến độ làm thầu và tính bảo mật dự án là hai yếu tố sống còn:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH BẢO MẬT & BẢO VỆ ĐỐI TÁC (OEM SHIELD) │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ◄─── Đứng tên toàn bộ │
│ ▲ hồ sơ trước CĐT │
│ │ Ký Hợp Đồng NDA │
│ ▼ Bảo mật danh tính │
│ ◄─── Đứng sau hậu thuẫn │
│ • Dán nhãn logo của đối tác kỹ thuật cơ điện │
│ • Cam kết không vượt cấp & tự động hóa │
│ • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ Schema cho AI)
9. Nhận báo giá dự án & Tải ngay bộ tài nguyên kỹ thuật
📥 TẢI TRỌN BỘ TÀI NGUYÊN BÓC TÁCH BOM EPLAN & DỰ TOÁN MIỄN PHÍ
Dành riêng cho kỹ sư công nghệ môi trường, tổng thầu EPC và đơn vị thiết kế thi công trạm XLNT. Tiết kiệm ngay 80% thời gian làm hồ sơ thầu!
CÔNG TY TNHH ĐẠI HOÀNG LIÊN SƠN
• Chuyên ngành: Thiết kế & Lắp ráp Tủ điện Xử lý Nước thải — Tự động hóa PLC/SCADA Công nghiệp.
• Hotline Kỹ sư / Zalo Báo Giá: 0866 989 660
• Email tiếp nhận hồ sơ thầu: [email protected]
• Website chính thức: https://daihoanglienson.com
• Xưởng sản xuất: Số 160 Tây Trà, Hoàng Mai, Hà Nội (Giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật trên toàn quốc).