1. Tầm quan trọng của bản vẽ EPLAN đối với kỹ sư tư vấn & thầu EPC
Cách đọc bản vẽ tủ điện EPLAN là quy trình 4 bước giải mã hồ sơ thiết kế cơ điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61082 và IEC 60617: (1) Đọc sơ đồ một sợi (SLD) để nắm tổng quan phân phối nguồn và phụ tải; (2) Đọc sơ đồ động lực để xác định dòng định mức CB, Contactor, Rơ-le nhiệt và tiết diện cáp; (3) Đọc sơ đồ điều khiển liên động phao/bơm và tham chiếu chéo (Cross-reference); (4) Tra cứu bảng hàng kẹp Terminal Strip để bóc tách danh mục vật tư BOM dự toán. Đại Hoàng Liên Sơn cung cấp dịch vụ thiết kế Eplan Pro Panel và hỗ trợ bóc tách BOM miễn phí trong 24 giờ cho nhà thầu EPC.
Trong các dự án trạm xử lý nước thải (XLNT) công nghiệp, khu đô thị và nhà máy FDI, hồ sơ bản vẽ cơ điện đóng vai trò là "xương sống" quyết định tính chuẩn xác khi thi công, lắp ráp và nghiệm thu xuất xưởng (FAT). Trước đây, nhiều đơn vị vẫn sử dụng bản vẽ AutoCAD 2D dạng nét vẽ rời rạc (line & text), dẫn đến hàng loạt sự cố nghiêm trọng:
- Mất tính liên kết: Thay đổi công suất động cơ bơm ở sơ đồ động lực nhưng quên cập nhật dòng rơ-le nhiệt ở sơ đồ điều khiển và bảng BOM.
- Không kiểm soát được số dây và địa chỉ: Bản vẽ 2D không có cơ chế Cross-reference tự động, kỹ sư đi dây ngoài hiện trường rất dễ đấu nhầm tiếp điểm NO/NC hoặc nhầm chân PLC.
- Bóc tách vật tư thủ công sai sót: Đếm tay từng con relay, contactor, aptomat khiến thời gian làm hồ sơ thầu kéo dài 3 – 5 ngày và rủi ro thiếu vật tư khi chào giá.
Phần mềm EPLAN Electric P8 đã trở thành tiêu chuẩn vàng toàn cầu cho thiết kế tủ điện tự động hóa trạm XLNT. EPLAN coi mỗi thiết bị là một đối tượng dữ liệu thông minh (Data Object) có thuộc tính kỹ thuật thực tế (mã đặt hàng Part Number, dòng định mức, kích thước 3D). Nắm vững kỹ năng đọc bản vẽ EPLAN giúp Kỹ sư công nghệ môi trường tự tin thẩm định phương án kỹ thuật của thầu phụ cơ điện, kiểm soát tiến độ và giảm thiểu 90% lỗi phát sinh tại công trường.
2. Cấu trúc 7 phần chuẩn của một bộ hồ sơ bản vẽ Eplan trạm xử lý nước thải
Một bộ hồ sơ thiết kế tủ điện chuyên nghiệp do Đại Hoàng Liên Sơn phát hành theo chuẩn IEC 61082 luôn có bố cục mạch lạc gồm 7 phần cốt lõi được đánh số trang và mã hóa theo chức năng (Location & Functional Allocation):
3. Bảng ký hiệu thiết bị điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60617
Để đọc thông thạo bất kỳ bản vẽ EPLAN nào, kỹ sư cần nắm vững hệ thống ký hiệu quy ước theo IEC 60617 (Graphical Symbols for Diagrams) và tiêu chuẩn định danh thiết bị IEC 81346 (Letter Codes). Dưới đây là bảng tra cứu thiết bị điện cốt lõi trong tủ điện trạm XLNT do Đại Hoàng Liên Sơn tổng hợp:
| Mã Chữ | Tên Thiết Bị | Chức Năng Chính Trong Trạm XLNT | Ví Dụ Ký Hiệu Trong EPLAN |
|---|---|---|---|
| Q | Thiết bị đóng cắt động lực (MCCB, MCB) | Đóng cắt nguồn tổng hoặc bảo vệ ngắn mạch nhánh động cơ bơm, máy thổi khí. | -Q1 (MCCB Tổng), -Q2 (MCB Bơm 1), -Q3 (MCB Bơm 2) |
| KM | Contactor Động Lực (Khởi Động Từ) | Đóng cắt cấp điện trực tiếp cho cuộn dây động cơ bơm chìm theo lệnh điều khiển. | -KM1 (Contactor Bơm 1), -KM2 (Contactor Bơm 2) |
| F | Thiết bị bảo vệ quá tải (Rơ-le nhiệt) | Giám sát dòng điện làm việc của động cơ, ngắt mạch điều khiển khi bị quá tải dài hạn. | -F1 (Rơ-le nhiệt Bơm 1), -F2 (Rơ-le nhiệt Bơm 2) |
| KA | Rơ-le trung gian (Auxiliary Relay) | Cách ly tín hiệu giữa PLC và mạch động lực, đệm tín hiệu phao báo mức 24VDC. | -KA1 (Relay Bơm 1), -KA2 (Relay Báo Lỗi Bơm 1) |
| KT | Rơ-le thời gian (Timer) | Cài đặt thời gian trễ khởi động, thời gian chạy luân phiên 2 bơm (4h – 6h/lần). | -KT1 (Timer luân phiên đảo bơm), -KT2 (Timer xả bùn) |
| U | Biến tần (VFD) / Khởi động mềm | Điều khiển thay đổi tốc độ động cơ máy thổi khí theo nồng độ DO hoặc giảm sụt áp. | -U1 (Biến tần Danfoss/Schneider Máy thổi khí 1) |
| SA | Công tắc chuyển mạch (Selector Switch) | Lựa chọn chế độ làm việc cho từng thiết bị: Bằng tay (MAN) - Tắt (OFF) - Tự động (AUTO). | -SA1 (Công tắc MAN-OFF-AUTO Bơm 1) |
| SB | Nút ấn điều khiển (Push Button) | Nút ấn ON (xanh), OFF (đỏ) và nút dừng khẩn cấp E-STOP (dạng nấm đỏ xoay nhả). | -SB1 (Nút ON), -SB2 (Nút OFF), -SB_EMS (Nút Dừng Khẩn) |
| SL / B | Cảm biến đo lường & Phao mức | Phao điện cực báo mức nước bể gom, cảm biến pH, cảm biến oxy hòa tan DO, lưu lượng. | -SL1 (Phao Cạn), -SL2 (Phao Tràn), -B1 (Đầu đo pH) |
| X | Hàng kẹp đấu nối (Terminal Strip) | Cầu đấu dây trung gian kết nối dây bên trong tủ với cáp động cơ và cảm biến hiện trường. | -X1 (Terminal Động lực), -X2 (Terminal Điều khiển), -X3 (Analog) |
4. Hướng dẫn đọc sơ đồ động lực (Power Circuit) cấp nguồn động cơ
Sơ đồ động lực (Power Circuit) thể hiện dòng năng lượng chính cấp cho các thiết bị công suất lớn trong trạm xử lý nước thải. Khi đọc trang bản vẽ động lực, kỹ sư cần di chuyển mắt theo chiều từ trên xuống dưới theo thứ tự phân phối:
Bước 1: Đọc cụm cấp nguồn tổng đầu vào (Incoming Supply)
Tại đầu trang bản vẽ nguồn (thường ở trang 03 hoặc 04), bạn sẽ thấy các đường dây chính ký hiệu L1, L2, L3, N, PE:
- Aptomat tổng (Main MCCB): Ký hiệu
-Q0hoặc-QM1(Ví dụ: 3P 100A, Icu 25kA Schneider Compact NSX100). - Chống sét lan truyền (SPD): Mắc song song ngay sau aptomat tổng để thoát xung điện sét cảm ứng xuống cọc tiếp địa PE, bảo vệ an toàn cho biến tần và PLC.
- Hệ thống đo lường: 3 Biến dòng đo lường
CT1, CT2, CT3(Ví dụ: 100/5A Class 0.5) đưa tín hiệu về đồng hồ giám sát điện năng đa năng MFM (Multifunction Meter) đo điện áp, dòng điện, cosφ và công suất tiêu thụ kWh.
Bước 2: Đọc nhánh động cơ (Motor Feeder Circuit)
Từ thanh cái chính (Busbar), nguồn điện được phân nhánh tới từng cụm phụ tải. Mỗi nhánh động cơ bơm chìm hoặc máy thổi khí thường gồm 4 thành phần thẳng hàng:
• Khởi động trực tiếp (DOL): Chỉ có 1 Contactor KM và 1 Rơ-le nhiệt F. Dùng cho bơm chìm công suất nhỏ < 7.5kW (dòng khởi động vọt 5 – 7 lần I_dm).
• Khởi động Sao - Tam giác (Star-Delta): Có 3 Contactor (KM_Chính, KM_Tam giác, KM_Sao) và 1 Rơ-le thời gian. Dùng cho động cơ 7.5kW – 30kW để giảm dòng khởi động xuống còn 1/3.
• Khởi động mềm (Soft Starter): Ký hiệu bộ biến đổi bán dẫn thyristor -U nối tiếp với contactor bypass. Dùng cho bơm bùn, máy khuấy công suất lớn để triệt tiêu hiện tượng búa nước (Water Hammer).
• Biến tần (VFD): Ký hiệu bộ biến đổi AC-DC-AC -U đi kèm cuộn kháng lọc sóng hài và quạt tản nhiệt. Dùng cho cụm máy thổi khí trạm XLNT để điều chỉnh lưu lượng khí bám sát nồng độ DO bể hiếu khí.
5. Hướng dẫn đọc sơ đồ nguyên lý điều khiển: Mạch đảo 2 bơm luân phiên & Phao báo mức
Mạch điều khiển luân phiên 2 bơm chìm bằng phao điện cực là mạch kinh điển và quan trọng bậc nhất trong hệ thống thu gom nước thải. Khi đọc bản vẽ điều khiển, kỹ sư cần theo dõi luồng tín hiệu từ nguồn nuôi điều khiển, qua các công tắc điều kiện tới cuộn hút chấp hành:
1. Nguồn điều khiển 24VDC an toàn
Tiêu chuẩn an toàn hiện đại IEC 60204-1 khuyến cáo toàn bộ mạch điều khiển tín hiệu phao nhúng trong môi trường nước dẫn điện bắt buộc phải dùng điện áp cực thấp an toàn SELV 24VDC (Safety Extra-Low Voltage), không được dùng trực tiếp nguồn 220VAC để tránh nguy cơ giật điện chết người cho công nhân vận hành.
2. Nguyên lý hoạt động ở 2 chế độ vận hành:
- Chế độ Bằng Tay (MANUAL - Công tắc SA ở vị trí MAN): Bỏ qua tín hiệu phao và PLC. Người vận hành nhấn nút
-SB_ONcấp điện cho cuộn hút contactor-KM1, tiếp điểm phụ thường mở 13-14 của KM1 đóng lại để tự giữ mạch. Nhấn-SB_OFFđể ngắt bơm. - Chế độ Tự Động (AUTO - Công tắc SA ở vị trí AUTO): Bơm hoạt động hoàn toàn theo tín hiệu phao báo mức hoặc ngõ ra điều khiển của PLC:
- Mức cạn (Dry Run - Phao SL1 ngắt): Toàn bộ bơm dừng cưỡng bức để chống cháy phớt và cháy động cơ do chạy khan không có nước làm mát.
- Mức trung bình (Start Level - Phao SL2 đóng): Kích hoạt 1 bơm chạy để hạ mực nước. Timer luân phiên
-KT1hoặc Relay luân phiên sẽ tự động đảo quyền ưu tiên giữa Bơm 1 và Bơm 2 sau mỗi mẻ bơm. - Mức cao (High Level - Phao SL3 đóng): Lưu lượng nước tràn về quá lớn, mạch tự động kích hoạt đồng thời cả 2 bơm chạy hết công suất để chống tràn bể.
3. Cơ chế liên động an toàn (Fail-Safe Interlock) khi bơm nhảy nhiệt
Trên bản vẽ điều khiển, bạn sẽ thấy tiếp điểm phụ của Rơ-le nhiệt -F1:
- Tiếp điểm thường đóng 95-96: Nối tiếp với cuộn hút Contactor KM1. Khi bơm 1 bị kẹt rác, rơ-le nhiệt nhảy trip làm tiếp điểm 95-96 mở ra, ngắt ngay nguồn cuộn hút KM1 để bảo vệ cuộn dây động cơ.
- Tiếp điểm thường mở 97-98: Đóng lại cấp nguồn cho rơ-le báo lỗi
-KA_TRIP, sáng đèn nhấp nháy đỏ trên mặt tủ và kích hoạt Bơm 2 chạy thay thế lập tức mà không làm gián đoạn dây chuyền xử lý nước.
6. Kỹ thuật giải mã địa chỉ tham chiếu chéo (Cross-Reference) và bảng đấu dây Terminal
Điểm mạnh vượt trội của bản vẽ Eplan so với AutoCAD là tính năng Tham chiếu chéo (Cross-Reference). Vì một thiết bị (như Contactor) có các bộ phận nằm ở nhiều trang khác nhau (tiếp điểm động lực ở trang động lực, cuộn hút ở trang điều khiển, tiếp điểm phụ ở trang tín hiệu PLC), EPLAN tự động gắn nhãn tọa độ để kỹ sư tra cứu tức thì.
Cách giải mã ký hiệu tọa độ trang trong Eplan:
Bên dưới cuộn hút Contactor -KM1 tại trang 07, bạn sẽ thấy một bảng nhỏ liệt kê các tiếp điểm đi kèm:
| Ký Hiệu Trên Bản Vẽ | Ý Nghĩa Kỹ Thuật | Vị Trí Cần Mở Xem |
|---|---|---|
/04.2 (Tiếp điểm lực 1-2, 3-4, 5-6) |
3 Cặp tiếp điểm chính đóng cắt nguồn 380V | Mở Trang 04, Cột 2 (Bản vẽ mạch động lực) |
/07.5 (Tiếp điểm phụ NO 13-14) |
Tiếp điểm thường mở dùng làm tiếp điểm tự giữ | Mở Trang 07, Cột 5 (Mạch điều khiển nút nhấn ON) |
/12.3 (Tiếp điểm phụ NC 21-22) |
Tiếp điểm thường đóng báo trạng thái về ngõ vào PLC DI | Mở Trang 12, Cột 3 (Bản vẽ I/O Module PLC Siemens/Schneider) |
Cách đọc sơ đồ bảng hàng kẹp đấu dây (Terminal Strip Diagram - X)
Bảng Terminal Strip là "bản đồ chỉ đường" cho thợ đi dây hiện trường kéo cáp từ tủ điện ra các thiết bị ngoại vi:
- Hàng kẹp X1 (Cụm cáp lực): Chân X1:1, X1:2, X1:3 là pha U, V, W ra Động cơ Bơm 1; Chân X1:PE nối dây tiếp địa vỏ bơm.
- Hàng kẹp X2 (Cụm tín hiệu điều khiển số 24VDC): Chân X2:1 đến X2:6 dành cho tín hiệu cụm 3 phao báo mức; Chân X2:7 đến X2:10 nối nút dừng khẩn cấp ngoài bể.
- Hàng kẹp X3 (Cụm tín hiệu Analog chống nhiễu): Các chân chuyên dụng nhận dòng 4-20mA từ sensor pH, DO, TSS. Cáp sử dụng bắt buộc phải là cáp xoắn đôi chống nhiễu bọc giáp đồng (Shielded Twisted Pair) và giáp kim loại chỉ được tiếp địa một đầu tại thanh đồng PE của tủ điện để triệt tiêu dòng quẩn Ground Loop.
7. Quy trình 4 bước bóc tách vật tư tủ điện (BOM) từ Eplan để lập hồ sơ dự toán thầu
Bóc tách khối lượng vật tư (Bill of Materials - BOM) là kỹ năng cốt lõi giúp Kỹ sư môi trường và Nhà thầu EPC kiểm soát 100% chi phí chào thầu trạm XLNT. Khi nhận một bộ bản vẽ Eplan, hãy thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn sau:
Utilities ➔ Reports ➔ Generate, chọn xuất báo cáo Part List sang định dạng Excel (.xlsx) chuẩn.Bảng bóc tách khối lượng BOM mẫu 12 hạng mục then chốt của trạm XLNT:
| STT | Ký Hiệu Bản Vẽ | Tên Hàng Hóa & Quy Cách Kỹ Thuật | Hãng SX | ĐVT | SL | Đơn Giá Tham Khảo 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | -Q0 | Aptomat khối MCCB 3P 100A, dòng cắt Icu 25kA | Schneider / LS | Bộ | 01 | 1.850.000đ – 3.200.000đ |
| 02 | -Q1..-Q4 | Aptomat tép MCB 3P 20A, dòng cắt Icu 6kA | Schneider / LS | Bộ | 04 | 320.000đ – 550.000đ |
| 03 | -KM1..-KM4 | Contactor 3P 18A, tiếp điểm phụ 1NO+1NC, coil 24VDC | Schneider LC1D | Bộ | 04 | 480.000đ – 780.000đ |
| 04 | -F1..-F4 | Rơ-le nhiệt bảo vệ quá tải dải chỉnh dòng 12–18A | Schneider LRD | Bộ | 04 | 380.000đ – 620.000đ |
| 05 | -U1 | Biến tần VFD 15kW chuyên dụng cấp thoát nước | Danfoss FC-202 / ATV630 | Bộ | 01 | 22.500.000đ – 31.000.000đ |
| 06 | -PLC | Bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC | Siemens Germany | Bộ | 01 | 8.500.000đ – 11.500.000đ |
| 07 | -HMI | Màn hình cảm ứng HMI 7 inch màu, giao tiếp Ethernet | Kinco / Siemens KTP700 | Bộ | 01 | 4.500.000đ – 10.200.000đ |
| 08 | -SPD | Thiết bị chống sét lan truyền 3 pha 4P 40kA | OBO Betterman / Schneider | Bộ | 01 | 2.100.000đ – 3.800.000đ |
| 09 | -G1 | Bộ nguồn xung công nghiệp tổ ong 24VDC 5A | Meanwell / Omron | Bộ | 01 | 650.000đ – 1.150.000đ |
| 10 | -PMR | Rơ-le bảo vệ điện áp đa năng (Mất pha, đảo pha, sụt áp) | Selec 280 / Chint | Bộ | 01 | 520.000đ – 890.000đ |
| 11 | -ENC | Vỏ tủ điện Inox 304 ngoài trời 2 lớp cánh, 1200x800x400mm | Đại Hoàng Liên Sơn | Bộ | 01 | 6.800.000đ – 9.200.000đ |
| 12 | -ACC | Phụ kiện tủ: Đồng thanh cái, máng cáp, dây điện, terminal, đèn còi | Cadivi / Selec | Gói | 01 | 3.500.000đ – 5.500.000đ |
8. Check-list 8 tiêu chí kiểm tra bản vẽ Eplan trước khi phê duyệt thi công và nghiệm thu FAT
Trước khi ký duyệt bản vẽ Eplan để nhà xưởng tiến hành gia công lắp ráp và trước khi nghiệm thu xuất xưởng (FAT - Factory Acceptance Test), Kỹ sư trưởng cần đối chiếu nghiêm ngặt 8 tiêu chí kỹ thuật sau:
| Hạng Mục Kiểm Tra | Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Yêu Cầu | Hậu Quả Nếu Bản Vẽ Bỏ Sót |
|---|---|---|
| 1. Cấp bảo vệ vỏ tủ (IP) | Trong nhà đạt IP54; Ngoài trời đạt IP65 gioăng cao su EPDM đúc liền chống nước mưa và hơi axit H2S. | Hơi ẩm và khí H2S ăn mòn làm oxy hóa tiếp điểm đồng và cháy bo mạch PLC sau 6–12 tháng. |
| 2. Phối hợp bảo vệ chọn lọc | Dòng cắt Icu của MCCB tổng > dòng ngắn mạch tính toán tại thanh cái trạm biến áp; MCB nhánh nhảy trước MCCB tổng khi chập tải. | Chập 1 bơm nhỏ làm nhảy toàn bộ aptomat tổng, gây sập nguồn toàn bộ trạm XLNT. |
| 3. Tiết diện cáp & Sụt áp | Độ sụt áp từ tủ điện ra động cơ xa nhất không vượt quá 3% điện áp định mức (TCVN 9206:2012). | Bơm chìm bị sụt áp dẫn đến dòng điện tăng vọt, rơ-le nhiệt nhảy liên tục vào giờ cao điểm. |
| 4. Đánh số dây (Wire Numbering) | 100% dây điều khiển và động lực đều có mã số ferrule in nhiệt trùng khớp 1:1 với bản vẽ Eplan. | Không thể dò tìm dây khi khắc phục sự cố ngoài công trường, thời gian dừng trạm kéo dài. |
| 5. Hệ thống tiếp địa PE | Thanh đồng tiếp địa PE nối thông suốt tới cánh tủ, khung tủ và các thiết bị kim loại per IEC 61439-1. | Nguy cơ rò điện nguy hiểm đến tính mạng của kỹ sư và công nhân vận hành trạm. |
| 6. Phân tách Form tủ | Tủ trạm công nghiệp lớn nên đạt Form 2b hoặc Form 3b (phân cách buồng thanh cái, buồng đóng cắt và hàng kẹp). | Sự cố phóng hồ quang điện tại một nhánh phụ tải lan truyền phá hủy toàn bộ hệ thống tủ. |
| 7. Cơ chế dự phòng N+1 | Luôn có tối thiểu 1 lộ aptomat dự phòng (Spare Feeder) và 20% chân đấu dây Terminal Strip trống. | Khi chủ đầu tư muốn bổ sung thêm bơm định lượng hoặc sensor đo đạc thì tủ đã hết chỗ lắp đặt. |
| 8. Thử nghiệm cách điện FAT | Điện trở cách điện giữa các pha và giữa pha với đất đo bằng Megohmmeter 1.000V phải đạt R_cd > 100 MΩ. | Nguy cơ chập cháy ngay trong lần đầu tiên đóng điện nghiệm thu (SAT) tại công trình. |
9. Các câu hỏi thường gặp về cách đọc bản vẽ tủ điện Eplan (FAQ)
File ➔ Export ➔ PDF. Trong tab General, chọn Multi-page và tích chọn Generate Bookmarks theo cấu trúc chức năng cây thư mục. File PDF xuất ra sẽ cho phép người xem click trực tiếp vào số tham chiếu chéo để nhảy ngay sang trang bản vẽ liên quan cực kỳ tiện lợi trên điện thoại hoặc máy tính.
10. Liên hệ nhận tư vấn thiết kế Eplan & Báo giá dự toán tủ điện XLNT
📥 TẢI TRỌN BỘ TÀI NGUYÊN BẢN VẼ EPLAN & BÓC TÁCH BOM MIỄN PHÍ
Dành riêng cho kỹ sư công nghệ môi trường, tổng thầu EPC và đơn vị tư vấn thiết kế trạm XLNT. Tiết kiệm ngay 80% thời gian lập hồ sơ dự thầu!
Quý khách hàng, Quý kỹ sư tư vấn thiết kế và các Nhà thầu EPC có nhu cầu tư vấn phương án kỹ thuật, hỗ trợ bóc tách BOM theo bản vẽ EPLAN hoặc nhận bảng báo giá dự toán ưu đãi xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:
- Đơn vị thiết kế & chế tạo: Công ty TNHH Đại Hoàng Liên Sơn (Đại Hoàng Liên Sơn)
- Hotline tư vấn 24/7: 0866 989 660
- Zalo kỹ thuật & báo giá: Zalo 0866 989 660
- Email tiếp nhận hồ sơ: [email protected]
- Trụ sở chính: Số 5A, Ngách 1/3, Đường Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
- Xưởng lắp ráp: Số 160 phố Tây Trà, Hoàng Mai, Hà Nội
- Website chính thức: https://daihoanglienson.com
💡 Cam kết dịch vụ: Phản hồi và gửi báo giá sơ bộ trong vòng 2 giờ làm việc. Đội ngũ kỹ sư tự động hóa Đại Hoàng Liên Sơn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế hiện trường và tối ưu hóa giải pháp kỹ thuật theo ngân sách đầu tư của doanh nghiệp.