Lập trình PLC & SCADA ⏱️ 20 phút đọc

Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026: Báo Giá & Bóc Tách BOM EPLAN

Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026: Báo Giá & Bóc Tách BOM EPLAN

Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026: Báo Giá & Bóc Tách BOM EPLAN — Đại Hoàng Liên Sơn

Báo giá tủ điện xử lý nước thải 2026 mới nhất từ Đại Hoàng Liên Sơn, bóc tách BOM EPLAN chi tiết theo công suất 5,5–250 kW. Xem ngay bảng giá!
⚡

Tóm tắt kỹ thuật then chốt (TL;DR Fact-Box)

Tiêu chuẩn Kỹ thuật
✔ Định nghĩa & Ứng dụng: Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026: Báo Giá & Bóc Tách BOM EPLAN – Giải pháp kỹ thuật tự động hóa trạm XLNT chuẩn công nghiệp
✔ Tiêu chuẩn chế tạo: IEC 61439-1/2, IEC 60529 (IP54/IP65), linh kiện chính hãng Schneider/Siemens
✔ Quy trình thử nghiệm: Thử nghiệm nghiệm thu xuất xưởng (FAT) 100% trước khi bàn giao tại trạm
✔ Hỗ trợ kỹ thuật ĐHLS: Bóc tách bản vẽ EPLAN, tư vấn giải pháp tối ưu chi phí và hỗ trợ vận hành 24/7

1. Tổng Quan Báo Giá Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026 Theo Tiêu Chuẩn IEC 61439

🤖

*Tủ điện xử lý nước thải là hệ thống điều khiển tự động tích hợp PLC, biến tần và thiết bị bảo vệ cho trạm XLNT, đạt tiêu chuẩn IEC 61439 và TCVN 7995. Đại Hoàng Liên Sơn cung cấp tủ điện chuẩn EPLAN kèm bóc tách BOM chi tiết và bảng giá dự toán kỹ thuật mới nhất 2026, tối ưu cho mọi công suất trạm.*

Các nhà máy XLNT tại Việt Nam đang đồng loạt nâng cấp hệ thống theo QCVN 40:2011/BTNMT và TCVN 9206:2012. Kéo theo đó, nhu cầu báo giá tủ điện xử lý nước thải tăng rất mạnh ở phân khúc BOFU. Thực tế là tủ điện XLNT giờ không còn được coi là "hộp đựng thiết bị" nữa. Nó là hệ thống tủ phân phối hạ áp có kết cấu cơ khí được chứng nhận theo IEC 61439-1 (Assembly) và IEC 61439-2 (Power Switchgear Assemblies).

Đại Hoàng Liên Sơn áp dụng quy trình khép kín từ thiết kế, chế tạo đến nghiệm thu. Đội ngũ kỹ sư bóc tách BOM trên EPLAN Electric P8, mô phỏng nhiệt độ tủ theo IEC 60890, rồi chạy routine test (dielectric, continuity, IP) trước khi xuất xưởng. Mỗi tủ xuất xưởng đều kèm hồ sơ Design Verification đối chiếu 11 tiêu chí của IEC 61439-1 Phụ lục D.

1.1. Phân Loại Tủ Điện XLNT Theo Chức Năng Vận Hành

Hệ thống XLNT đô thị và công nghiệp thường chia thành 5 nhóm tủ chức năng. Mỗi nhóm có đặc thù tải và cấp bảo vệ khác nhau:

  • Tủ phân phối chính (MDB – Main Distribution Board): Cấp nguồn từ máy biến áp 22/0,4 kV, dòng định mức In = 630 – 2500 A, Icu ≥ 50 kA.
  • Tủ MCC (Motor Control Center): Điều khiển bơm chìm, bơm ly tâm, máy thổi khí, máy khuấy — dòng In = 6,3 – 250 A.
  • Tủ điều khiển VFD: Biến tần cho bơm định lượng, bơm tuần hoàn, quạt thổi khí — công suất 5,5 – 160 kW.
  • Tủ PLC/SCADA: Xử lý tín hiệu 4–20 mA, điều khiển logic theo IEC 61131-3, giao tiếp Modbus TCP/Profinet.
  • Tủ chiếu sáng & ổ cắm: Cấp nguồn phụ trợ khu vực hóa chất, phòng điều khiển.

1.2. Cấp Bảo Vệ IP Và Vật Liệu Vỏ Tủ Theo Môi Trường XLNT

Môi trường trạm XLNT có độ ẩm 85–95% RH, nồng độ H₂S 5–50 ppm, hơi clo và amoniac. Đây là "kẻ thù" của vỏ tủ kim loại thông thường. Nhiều người lầm tưởng cứ inox là xong, nhưng chọn sai mác thép thì 6 tháng sau vỏ đã rỗ. Vì vậy, báo giá tủ điện xử lý nước thải phải phản ánh đúng cấp vật liệu:

  • Vỏ Inox 304 dày 1,5 – 2,0 mm cho khu vực bể sục khí, bể lắng, nhà hóa chất — chống ăn mòn Cl⁻.
  • Vỏ Inox 316L dày 2,0 mm cho khu vực clo hóa, khử trùng UV — chống ăn mòn cao hơn.
  • Vỏ tôn sơn tĩnh điện 2,0 mm cho phòng điều khiển có điều hòa, cấp bảo vệ IP54.
  • Cấp IP55 cho tủ ngoài trời có mái che; IP65 cho tủ đặt trực tiếp ngoài trời mưa nắng.

1.3. Form Nội Bộ Tủ (Form 2b, 3b, 4b) Và Ảnh Hưởng Đến Giá Thành

Theo IEC 61439-2, Form nội bộ quy định mức độ ngăn cách giữa các ngăn chức năng:

Form Ngăn cách thanh cái Ngăn cách đầu nối Ngăn cách giữa các ngăn Ứng dụng XLNT Chênh giá so Form 2b
Form 2b Có (vách ngăn) Không Có Tủ MCC nhỏ, tủ chiếu sáng Chuẩn
Form 3b Có Có Có Tủ MCC chính, tủ VFD +12 – 18%
Form 4b Có Có Có + cửa riêng từng ngăn Tủ MDB, tủ hóa chất +25 – 35%

1.3.1. Công Thức Tính Dòng Định Mức Thanh Cái (Busbar) Theo IEC 61439-1

Dòng định mức thanh cái được tính theo công thức:

I_b = (ΣP_tải × K_s) / (√3 × U × cosφ)

Trong đó:

  • ΣP_tải: tổng công suất tải (kW)
  • K_s: hệ số đồng thời (0,7 – 0,9 cho trạm XLNT)
  • U = 400 V (hạ áp 3 pha)
  • cosφ = 0,85 (động cơ bơm, quạt thổi khí)

Ví dụ trạm XLNT 5.000 m³/ngày: ΣP = 320 kW, K_s = 0,8 → I_b = (320 × 0,8) / (1,732 × 0,4 × 0,85) ≈ 435 A. Chọn thanh cái In = 630 A, Icu = 50 kA, Icw = 25 kA/1s.

1.3.2. Kiểm Tra Sụt Áp ΔU Theo Chiều Dài Cáp Động Cơ

Sụt áp cho phép theo IEC 60364-5-52 là ΔU ≤ 5% (từ tủ đến tải). Công thức:

ΔU = (√3 × I × L × (R·cosφ + X·sinφ)) / 1000

Với cáp Cu/PVC 4×35 mm², I = 80 A, L = 120 m, R = 0,524 Ω/km, X = 0,08 Ω/km → ΔU ≈ 8,7 V (2,2%) — đạt yêu cầu. Nếu L > 200 m, phải nâng cáp lên 4×50 mm² hoặc 4×70 mm².

1.3.3. Hệ Số Nhiệt Độ Và Giảm Dòng Định Mức Theo IEC 61439-1

Khi nhiệt độ môi trường vượt 35°C (đặc thù nhà hóa chất XLNT), dòng định mức thiết bị phải hiệu chỉnh theo hệ số K_t:

  • 35°C → K_t = 1,00
  • 40°C → K_t = 0,94
  • 45°C → K_t = 0,87
  • 50°C → K_t = 0,82

Ví dụ MCCB 250 A đặt trong tủ có nhiệt độ trong tủ 45°C → dòng thực tế chỉ còn 250 × 0,87 = 217,5 A. Đây là lý do báo giá tủ điện xử lý nước thải phải tính dư 15–20% dòng so với tải danh định. Anh em nào từng cháy MCCB lúc 2h sáng vì bỏ qua hệ số này sẽ hiểu.

tủ điện xử lý nước thải - Tổng Quan Báo Giá Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026 Theo Tiêu Chuẩn IEC 61439 - Đại Hoàng Liên Sơn Hình 2: Tổng Quan Báo Giá Tủ Điện Xử Lý Nước Thải 2026 Theo Tiêu Chuẩn IEC 61439 do Công ty TNHH Đại Hoàng Liên Sơn thiết kế, lắp ráp và chuyển giao công nghệ.

2. Phương Án Dự Toán & Cấu Hình Kỹ Thuật Tủ Điện Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 (Chi Tiết Theo Công Suất)

Bảng dưới đây là báo giá tủ điện xử lý nước thải tham chiếu cho các gói thầu XLNT đô thị 2.000 – 20.000 m³/ngày. Đơn giá đã bao gồm lắp ráp, đấu dây, test routine và vận chuyển nội thành Hà Nội.

2.1. Bảng Giá Tủ Điện Trạm Xử Lý Nước Thải Theo Công Suất Trạm

STT Loại tủ Công suất trạm Dòng định mức Vật liệu vỏ Cấp IP Phương án dự toán & Báo giá
1 Tủ MCC bơm chìm 500 – 1.000 m³/ngày 63 – 100 A Tôn sơn 2,0 mm IP55
2 Tủ MCC bơm chìm 2.000 – 5.000 m³/ngày 160 – 250 A Inox 304 1,5 mm IP65
3 Tủ VFD máy thổi khí 5,5 – 45 kW 16 – 80 A Inox 304 1,5 mm IP55
4 Tủ PLC/SCADA Toàn trạm — Inox 304 2,0 mm IP65
5 Tủ MDB tổng 10.000 – 20.000 m³/ngày 630 – 1.250 A Inox 304 2,0 mm IP54
6 Tủ hóa chất (dosing) 500 – 5.000 m³/ngày 10 – 32 A Inox 316L 2,0 mm IP65 35.000.000 – 68.000.000

Lưu ý: Đơn giá trên chưa VAT 8%, chưa bao gồm cáp động lực và máng cáp. Muốn nhận giá tủ điện trạm xử lý nước thải chính xác theo bản vẽ P&ID thực tế, quý khách gửi hồ sơ về hotline 0866 989 660.

2.2. Giá Tủ Điện Trạm Xử Lý Nước Thải – Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá

Khi so sánh giá tủ điện trạm xử lý nước thải giữa các nhà cung cấp, kỹ sư logistic cần bóc tách 6 biến số cấu thành giá:

  1. Thương hiệu thiết bị đóng cắt: Schneider (Pháp) cao hơn LS (Hàn) 25–35%, Mitsubishi (Nhật) cao hơn 15–20%.
  2. Cấp vật liệu vỏ: Inox 316L cao hơn Inox 304 khoảng 18–22%, Inox 304 cao hơn tôn sơn 30–40%.
  3. Form nội bộ: Form 4b cao hơn Form 2b 25–35%.
  4. Bộ điều khiển: PLC S7-1200 (Siemens) cao hơn PLC Mitsubishi FX5U khoảng 12%.
  5. Biến tần: VFD ABB ACS580 cao hơn Delta MS300 khoảng 40%.
  6. Chứng nhận: Tủ có Design Verification theo IEC 61439-1 tăng 8–12% chi phí nhưng giảm rủi ro nghiệm thu.

2.3. So Sánh Giá Tủ Điện XLNT Theo Thương Hiệu Thiết Bị (Tham Chiếu)

Hạng mục Schneider (Pháp) Mitsubishi (Nhật) LS (Hàn) Chênh lệch
MCCB 250 A 3P 8.500.000 7.200.000 5.900.000 ±30%
Contactor 40 A 1.850.000 1.550.000 1.150.000 ±38%
VFD 30 kW 42.000.000 38.500.000 28.000.000 ±33%
PLC 14DI/10DO 12.500.000 11.200.000 8.900.000 ±29%
Tổng tủ MCC 250 A ~92.000.000 ~82.000.000 ~68.000.000 ±26%

tủ điện xử lý nước thải - Phương Án Dự Toán & Cấu Hình Kỹ Thuật Tủ Điện Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 (Chi Tiết Theo Công Suất) - Đại Hoàng Liên Sơn Hình 3: Phương Án Dự Toán & Cấu Hình Kỹ Thuật Tủ Điện Xử Lý Nước Thải Mới Nhất 2026 (Chi Tiết Theo Công Suất) do Công ty TNHH Đại Hoàng Liên Sơn thiết kế, lắp ráp và chuyển giao công nghệ.

3. Hướng Dẫn Bóc Tách BOM Tủ Điện Chuẩn EPLAN Cho Trạm XLNT

Bóc tách BOM tủ điện là bước quyết định 60–70% độ chính xác của dự toán tủ điện XLNT. Tại Đại Hoàng Liên Sơn, anh em kỹ thuật bóc tách trên EPLAN Electric P8 2024, dùng cơ sở dữ liệu part master chuẩn theo IEC 81346 (Reference Designation).

3.1. Quy Trình Bóc Tách BOM Tủ Điện 7 Bước Chuẩn EPLAN

  1. Nhận hồ sơ P&ID + Single Line Diagram (SLD) từ chủ đầu tư.
  2. Xây dựng sơ đồ nguyên lý EPLAN với ký hiệu chuẩn IEC 60617.
  3. Gán part number cho từng thiết bị (MCCB, contactor, relay, terminal).
  4. Chạy báo cáo BOM tự động (Reports → Parts List) xuất Excel.
  5. Đối chiếu chéo với bảng tải và dòng ngắn mạch Icu.
  6. Bổ sung vật tư phụ (cầu đấu, đầu cos, tem nhãn, máng nhựa).
  7. Kiểm tra 3 lớp (kỹ sư thiết kế → trưởng nhóm → QA/QC).

3.2. Cấu Trúc BOM Tủ Điện XLNT Theo Nhóm Vật Tư

Một BOM tủ MCC 250 A điển hình gồm 8 nhóm:

  • Nhóm 1 – Thiết bị đóng cắt: MCCB, MCB, contactor, relay nhiệt, overload.
  • Nhóm 2 – Thiết bị điều khiển: PLC, HMI, nút nhấn, đèn báo, selector.
  • Nhóm 3 – Thiết bị đo lường: Ampe kế, volt kế, đồng hồ đa năng, CT.
  • Nhóm 4 – Bảo vệ: SPD, RCBO, relay pha, relay mất pha.
  • Nhóm 5 – Cầu đấu & đấu nối: Terminal EPLAN X1:1 → X1:80, đầu cos, ống gen.
  • Nhóm 6 – Thanh cái & phụ kiện: Busbar Cu, giá đỡ, sứ cách điện.
  • Nhóm 7 – Vỏ tủ & phụ kiện: Vỏ Inox, bản lề, gioăng, quạt thông gió, đèn tủ.
  • Nhóm 8 – Vật tư tiêu hao: Dây điện, tem nhãn, ốc vít, keo, dầu mỡ tiếp điểm.

3.3. Ký Hiệu Chân Terminal Và Địa Chỉ PLC Trong BOM EPLAN

Muốn bóc tách BOM tủ điện chính xác, kỹ sư phải gán đúng địa chỉ tín hiệu. Sai một chân là hỏng cả mẻ:

  • Cầu đấu nguồn: X1:1 (L1), X1:2 (L2), X1:3 (L3), X1:4 (N), X1:5 (PE).
  • Cầu đấu động cơ bơm P-101: X2:1 → X2:4 (U, V, W, PE).
  • Tín hiệu số vào PLC: %I0.0 (bơm P-101 chạy), %I0.1 (bơm P-101 lỗi), %I0.2 (mức bể cao), %I0.3 (mức bể thấp).
  • Tín hiệu số ra PLC: %Q0.0 (khởi động P-101), %Q0.1 (đèn báo chạy), %Q0.2 (còi báo lỗi).
  • Tín hiệu tương tự: %IW64 (pH bể aerotank), %IW66 (DO), %IW68 (lưu lượng Q).

3.3.1. Công Thức Tính Số Lượng Cầu Đấu (Terminal) Trong Tủ

Số cầu đấu được tính theo:

N_terminal = N_đầu_dây_ngoài + N_đầu_dây_trong + 20% dự phòng

Ví dụ tủ MCC 8 động cơ: 8 × 4 (động lực) + 8 × 3 (tín hiệu) + 12 (nguồn) = 68 terminal, cộng 20% dự phòng → 82 terminal. Chọn 2 thanh DIN 40 khe (80 terminal) + 1 thanh phụ 10 khe.

3.3.2. Công Thức Tính Tiết Diện Dây Động Lực Và Dây Tín Hiệu

  • Dây động lực: S = I / J, với J = 3–4 A/mm² (cáp PVC trong tủ). Ví dụ I = 80 A → S = 80/3,5 ≈ 23 mm² → chọn cáp 4×25 mm².
  • Dây tín hiệu 4–20 mA: dùng cáp 2×0,75 mm² có vỏ bọc (shielded), chống nhiễu từ VFD.
  • Dây điều khiển 24 VDC: 2×1,0 mm², sụt áp ΔU ≤ 1 V.

3.3.3. Kiểm Tra Xung Đột Địa Chỉ PLC Và Gán Tag EPLAN

EPLAN Electric P8 có tính năng PLC Address Check tự động phát hiện trùng địa chỉ %I/%Q. Quy tắc gán:

  • Mỗi module DI 16 kênh chiếm %I0.0 – %I1.7.
  • Mỗi module DO 16 kênh chiếm %Q0.0 – %Q1.7.
  • Module AI 8 kênh chiếm %IW64 – %IW78.
  • Module AO 4 kênh chiếm %QW80 – %QW86.

Khi bóc tách BOM tủ điện, mỗi tag EPLAN phải khớp với địa chỉ PLC thực tế trong TIA Portal. Lệch 1 địa chỉ là đủ gây lỗi E004 (xung đột tín hiệu) lúc chạy thử. Đừng chủ quan.

4. Dự Toán Tủ Điện XLNT: Phương Pháp Lập Chi Phí Chính Xác ±5%

Dự toán tủ điện XLNT là công đoạn then chốt để chủ đầu tư phê duyệt ngân sách và nhà thầu lập hồ sơ mời thầu. Một bản dự toán tốt phải bóc tách được 7 cấu phần chi phí và dự phòng 3 lớp rủi ro.

4.1. Cấu Phần Chi Phí Trong Dự Toán Tủ Điện XLNT

  1. Chi phí vật tư thiết bị (60–65%): MCCB, VFD, PLC, contactor, terminal, vỏ tủ.
  2. Chi phí nhân công lắp ráp (12–15%): thợ điện, thợ cơ khí, kỹ sư EPLAN.
  3. Chi phí gia công cơ khí (8–10%): cắt, chấn, hàn, sơn, đột lỗ.
  4. Chi phí test & nghiệm thu (3–5%): routine test IEC 61439-1, FAT.
  5. Chi phí vận chuyển & lắp đặt (4–6%): tùy khoảng cách công trình.
  6. Chi phí bảo hành & dự phòng (3–5%): 24 tháng.
  7. Lợi nhuận nhà thầu (8–10%).

4.2. Bảng Dự Toán Mẫu Tủ MCC 250 A Cho Trạm XLNT 5.000 m³/ngày

Nhóm chi phí Diễn giải Thành tiền (VNĐ) Tỷ trọng
Vật tư thiết bị MCCB, contactor, relay, PLC, VFD 52.000.000 62%
Nhân công lắp ráp 120 giờ công × 180.000 21.600.000 26%
Gia công cơ khí Vỏ Inox 304 1,5 mm 6.500.000 8%
Test & nghiệm thu Routine test + FAT 3.200.000 4%
Tổng cộng (chưa VAT) 83.300.000 100%

4.3. Hệ Số Dự Phòng Rủi Ro Trong Dự Toán Tủ Điện XLNT

Kinh nghiệm của Đại Hoàng Liên Sơn là áp 3 lớp dự phòng:

  • Dự phòng kỹ thuật (5%): sai số dòng tải, nhiệt độ tủ.
  • Dự phòng vật tư (3%): biến động giá đồng, thép Inox.
  • Dự phòng tiến độ (2%): chậm giao thiết bị nhập khẩu.

Tổng dự phòng 10%. Đây là con số các chủ đầu tư lớn (Vinaconex, Ecoba, Hòa Bình) chấp nhận trong hồ sơ dự toán.

4.3.1. Công Thức Tính Chi Phí Vòng Đời (LCC) Của Tủ Điện XLNT

LCC = C_đầu_tư + Σ(C_vận_hành × t) + C_bảo_trì + C_thay_thế

Ví dụ tủ MCC 250 A: C_đầu_tư = 83,3 triệu; C_vận_hành = 12 triệu/năm (điện năng tổn thất); C_bảo_trì = 5 triệu/năm; C_thay_thế = 15 triệu sau 10 năm. Với vòng đời 15 năm → LCC ≈ 83,3 + 180 + 75 + 15 = 353,3 triệu đồng.

4.3.2. Phân Tích Độ Nhạy Giá Thiết Bị Đóng Cắt

Giá MCCB Schneider biến động ±8%/năm theo giá đồng LME. Khi lập dự toán tủ điện XLNT, nên khảo sát giá tại 3 nhà phân phối và khóa giá trong 30 ngày. Nếu giá đồng tăng 10%, tổng dự toán tủ tăng khoảng 4,5 – 5,5%.

4.3.3. So Sánh Phương Án Đầu Tư: Tủ Nội Địa vs Tủ Nhập Khẩu

Tiêu chí Tủ lắp ráp nội địa (DHL) Tủ nhập khẩu nguyên chiếc
Giá thành 100% (chuẩn) 145 – 175%
Thời gian giao 25 – 35 ngày 60 – 90 ngày
Bảo hành 24 tháng 12 – 18 tháng
Hỗ trợ kỹ thuật Trong 24h 3 – 7 ngày
Tùy biến theo P&ID Cao Thấp

5. Sơ Đồ Nguyên Lý & Đấu Nối Tủ Điện XLNT Theo IEC 60617

Sơ đồ nguyên lý là "linh hồn" của tủ điện XLNT. Mọi báo giá tủ điện xử lý nước thải chỉ có giá trị khi đi kèm sơ đồ nguyên lý được duyệt và bản vẽ tủ 2D/3D.

5.1. Sơ Đồ Mạch Động Lực Động Cơ Bơm Chìm (DOL Và Sao/Tam Giác)

  • Khởi động trực tiếp (DOL): áp dụng cho bơm ≤ 7,5 kW. Mạch gồm MCCB → contactor chính → relay nhiệt → động cơ.
  • Khởi động sao/tam giác (Y-Δ): áp dụng cho bơm 11 – 45 kW. Dòng khởi động giảm còn 1/3 so với DOL.
  • Khởi động mềm (Soft Starter): cho bơm 45 – 110 kW, giảm sốc thủy lực đường ống.
  • Biến tần (VFD): cho bơm định lượng, bơm tuần hoàn — điều khiển lưu lượng 4–20 mA.

5.2. Sơ Đồ Mạch Điều Khiển PLC S7-1200 Cho Trạm XLNT

Cấu trúc điều khiển điển hình:

  • CPU 1214C DC/DC/DC + SM 1223 DI16/DO16 + SM 1231 AI4.
  • Đầu vào số: phao mức, công tắc hành trình, nút nhấn, relay trạng thái MCCB.
  • Đầu ra số: contactor bơm, van điện từ, đèn báo, còi.
  • Đầu vào tương tự: pH, DO, COD, lưu lượng kế điện từ.
  • Truyền thông: Modbus RTU (RS485) tới đồng hồ đa năng, Profinet tới HMI.

5.3. Sơ Đồ Đấu Nối HMI Và SCADA Giám Sát Từ Xa

  • HMI 7" – 10" kết nối Profinet với PLC, hiển thị 8 màn hình: tổng quan, bơm, thổi khí, hóa chất, báo lỗi, trend, cài đặt, bảo trì.
  • SCADA kết nối qua Modbus TCP hoặc OPC UA, đẩy dữ liệu lên cloud (MQTT) phục vụ báo cáo QCVN 40:2011/BTNMT.
  • Cảnh báo SMS/Email khi có lỗi E001–E008.

5.3.1. Công Thức Tính Dòng Ngắn Mạch Tại Thanh Cái Tủ (Icu)

I_k = U / (√3 × Z_tổng)

Với máy biến áp 630 kVA, U_k = 4%, Z_trafo = (0,04 × 400²) / (630 × 1000) = 0,0102 Ω. Cộng trở kháng cáp 0,005 Ω → Z_tổng = 0,0152 Ω → I_k ≈ 15,2 kA. Chọn MCCB có Icu ≥ 25 kA (dư 1,6 lần).

5.3.2. Kiểm Tra Điều Kiện Chọn Contactor Theo AC-3

Contactor phải thỏa: I_e ≥ I_đm_động_cơ và P_contactor ≥ P_động_cơ ở chế độ AC-3. Ví dụ động cơ 30 kW/400 V → I_đm ≈ 56 A → chọn contactor LC1D65A (65 A, 30 kW @ 400 V AC-3).

5.3.3. Bảo Vệ Chống Mất Pha, Ngược Pha Và Quá Áp

  • Relay mất pha: RM4TG20 (Schneider) — bảo vệ mất pha, ngược pha, mất trung tính.
  • Relay quá áp/thấp áp: RM4UA — dải 380–420 V.
  • SPD (Surge Protection Device): Type 2, Imax = 40 kA, đặt tại đầu vào tủ MDB.

Bạn cần thẩm định hồ sơ kỹ thuật
hoặc tối ưu hóa trạm nước thải?

Đại Hoàng Liên Sơn cam kết sát cánh cùng Tổng thầu EPC và Nhà thầu M&E: Khảo sát tận nơi, thiết kế sơ đồ nguyên lý, lập trình PLC/SCADA chuẩn xác và bảo chứng vận hành liên tục 24/7.

YÊU CẦU BÁO GIÁ KỸ THUẬT (RFQ) ↗ 📞 Gọi Trực Tiếp Kỹ Sư: 0866 989 660 ← Quay lại Chuyên mục Tin tức